Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hodo-
tiền tố
(prefix)
UK
/ˌ
h
ɒ
d
ə
(
ʊ
)/
US
/ˌ
h
ɑ
d
ə
/
Nghĩa chính
1
Đường; con đường; du lịch
tiền tố
Road; path; travel.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
odo-
Nguồn gốc
(etymology)
hod-
+
-o-
mượn từ tiếng Hy Lạp cổ
ὁδός
hodós
“path, road, way; journey”
từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy
*sed-
“to sit”
AI
1
Đường
1
Đường
1
Đường