Dịch

octachoron

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vật thể bốn chiều tương tự như một khối lập phương, được tạo thành từ tám khốidanh từA four-dimensional object analogous to a cube, constructed out of eight cubes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. octachoronDạng gốc (base form)
  2. octachora (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. octachoronsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • ... .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

octa“eight”choron“room”

  1. từ tiếng Hy Lạp cổὀκτά-oktá-“eight”

AI