octachoron
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Vật thể bốn chiều tương tự như một khối lập phương, được tạo thành từ tám khốidanh từA four-dimensional object analogous to a cube, constructed out of eight cubes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- octachoronDạng gốc (base form)
- octachora (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- octachoronsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- ... .
Nguồn gốc (etymology)
octa“eight”choron“room”
- từ tiếng Hy Lạp cổὀκτά-oktá-“eight”