Dịch

4-cube

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khối lập phương trong không gian bốn chiều hoặc bốn chiều; Tesseract, 8 ô hoặc bát phân; được làm bằng tám ô hình khối hoặc tám hình khốidanh từA cube in four dimensions or four-dimensional space; a tesseract, 8-cell or octachoron; made of eight cubical cells or eight cubes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. 4-cubeDạng gốc (base form)
  2. 4-cubesSố nhiều (plural)

AI