Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oceanwater
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nước biển
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The water of the ocean.
Nguồn gốc
(etymology)
ocean
+
water
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
agua salada
Nước biển
suero
Dịch truyền, nước biển
AI
1
Nước biển
1
Nước biển
1
Nước biển