Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
occasionate
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Nhân dịp
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To occasion.
Nguồn gốc
(etymology)
occasion
+
-ate
từ tiếng Anh trung đại
occasionaten
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
借
jiè
Mượn, nhân dịp, lợi dụng
AI
1
Nhân dịp
1
Nhân dịp
1
Nhân dịp