Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
obvs
trạng từ
(adverb)
UK
/
ɒ
(
b
)
v
z
/
US
/
ɑ
(
b
)
v
z
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của obviously
trạng từ
Clipping of obviously.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
obvs
Dạng gốc
(base form)
more obvs
So sánh hơn
(comparative)
most obvs
So sánh nhất
(superlative)
Ví dụ
The
pictures
in
this
particularly
special
collection
show
Ms
H
in
a
pink
rubber
catsuit
(
obvs
)
astride
a
motorbike
Logan
and
Zoë
had
my
number
,
obvs
.
But
for
once
I
wasn't
sure
that
I
wanted
them
to
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
obvi
Nguồn gốc
(etymology)
Rút gọn từ
obviously
AI
1
Dạng rút gọn của obviously
1
Dạng rút gọn của obviously
1
Dạng rút gọn của obviously