Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oaty
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
oʊ
t
i
/
Nghĩa chính
1
Chứa yến mạch
tính từ
Containing oats.
2
Giống như yến mạch
tính từ
Resembling oats.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oaty
Dạng gốc
(base form)
oat
ier
So sánh hơn
(comparative)
oat
iest
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
oaty
oat
iness
Trạng thái hoặc tình trạng của yến mạch
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
oat
+
-y
AI
1
Chứa yến mạch
2
Giống như yến mạch
1
Chứa yến mạch
2
Giống như yến mạch
1
Chứa yến mạch
2
Giống như yến mạch