Dịch

oatcake

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loại bánh quy dẹt hoặc bánh ngọt được làm từ bột yến mạchdanh từAny of many flat biscuits, or cakes, made from oatmeal.
  2. Một chiếc bánh yến mạch Staffordshiredanh từa Staffordshire oatcake

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oatcakeDạng gốc (base form)
  2. oatcakesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI