oatcake
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Các loại bánh quy dẹt hoặc bánh ngọt được làm từ bột yến mạchdanh từAny of many flat biscuits, or cakes, made from oatmeal.
- Một chiếc bánh yến mạch Staffordshiredanh từa Staffordshire oatcake
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oatcakeDạng gốc (base form)
- oatcakesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa