Dịch

oatmeal cake

danh từ (noun)
UK/ˈəʊtmiːl ˈkeɪk/US/ˈoʊtmil ˈkeɪk/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với oatcakedanh từSynonym of oatcake (“a type of biscuit made with oatmeal”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oatmeal cakeDạng gốc (base form)
  2. oatmeal cakesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , , , , , .

AI