Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với oatcakedanh từSynonym of oatcake (“a type of biscuit made with oatmeal”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oatmeal cakeDạng gốc (base form)
- oatmeal cakesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , , , , , , .