Dịch

oarlock

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị thường có hình chữ U được gắn vào mép thuyền chèo để giữ mái chèo cố định khi chèodanh từA usually U-shaped device attached to the gunwale of a rowboat to hold the oars in place while rowing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oarlockDạng gốc (base form)
  2. oarlocksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " ," . " ." . . Hiro zodiac's .
  • , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI