oarlock
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thiết bị thường có hình chữ U được gắn vào mép thuyền chèo để giữ mái chèo cố định khi chèodanh từA usually U-shaped device attached to the gunwale of a rowboat to hold the oars in place while rowing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oarlockDạng gốc (base form)
- oarlocksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- " ," . " ." . . Hiro zodiac's .
- , , , .