Dịch

nystagmus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chứng giật cầu mắtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Rapid and excessive involuntary eye movement, usually lateral.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nystagmusDạng gốc (base form)
  2. nystagmusesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Bruns nystagmusdanh từLoại rung giật nhãn cầu bất đối xứng hai bên, thường xảy ra nhất ở những bệnh nhân có khối u góc cầu tiểu não
Bruns' nystagmusChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh mớinystagmus
  2. từ tiếng Hy Lạp cổνυσταγμόςnustagmós“nodding, drowsiness”

Ví dụ

  • , , , ,

AI