Nghĩa chính
- Chứng giật cầu mắtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Rapid and excessive involuntary eye movement, usually lateral.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nystagmusDạng gốc (base form)
- nystagmusesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bruns nystagmusdanh từ | danh từ | Loại rung giật nhãn cầu bất đối xứng hai bên, thường xảy ra nhất ở những bệnh nhân có khối u góc cầu tiểu não |
| Bruns' nystagmus | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh mớinystagmus
- từ tiếng Hy Lạp cổνυσταγμόςnustagmós“nodding, drowsiness”
Ví dụ
- , , , ,
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc nystagmusNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha