Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nistagmo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/nisˈtaɡmo/
Nghĩa chính
1
Rung giật nhãn cầu
danh từ
nystagmus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nistagmo
Dạng gốc
(base form)
nistagmo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nystagmus
Chứng giật cầu mắt
AI
1
Rung giật nhãn cầu
1
Rung giật nhãn cầu
1
Rung giật nhãn cầu