Dịch

nymphic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến một nữ thần hoặc các nữ thầntính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to a nymph or nymphs.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI