Dịch

nym

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bút danh được sử dụng khi đăng tin nhắndanh từA pseudonym used when posting messages.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nymDạng gốc (base form)
  2. nymsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ pseudonym

AI