Dịch

nut dash

danh từ (noun)
US/ˈnʌt ˈdæʃ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với en dashdanh từSynonym of en dash.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI