Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nut dash
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
ʌ
t
ˈ
d
æ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với en dash
danh từ
Synonym of en dash.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
en dash
Nguồn gốc
(etymology)
nut
+
dash
AI
1
Đồng nghĩa với en dash
1
Đồng nghĩa với en dash
1
Đồng nghĩa với en dash