Dịch

nurseryman

danh từ (noun)
UK/ˈnəːs(ə)ɹɪmən/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Người trông nom vườn ươngdanh từA person who rears and sells plants in a nursery.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. nurserymanDạng gốc (base form)
  2. nurserymen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • [] " , ".

AI