Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nuptialize
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Kết hôn
động từ
nội động từ
(intransitive)
To marry.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
结婚
jié hūn
Kết hôn, cưới
配合
pèi hé
Kết hôn, trở thành vợ chồng
Tiếng Tây Ban Nha
casa
Cưới, kết hôn
matrimonial
Kết hôn
casar
Kết hôn, cưới nhau
Ví dụ
In
the
hey-day
of
youth
,
and
hardly
out
of
the
leading
strings
of
a
school
,
he
formed
an
intention
to
nuptialize
,
and
joined
heart
and
hand
with
sweet
Ann
Hathaway
at
the
age
of
eighteen
and
a
half
.
AI
1
Kết hôn
1
Kết hôn
1
Kết hôn