nunu
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Lỗi thực sự (hoặc một lỗi tương tự khác)danh từA true bug (or a similar other bug).
- Nước tiểudanh từUrine.
- Tinh hoàndanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Testicles.
- Âm hộ hoặc âm đạodanh từA vulva or vagina.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nunuDạng gốc (base form)
- nunusSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nunuz stonedanh từ | danh từ | Loại đá trang trí hình bầu dục hoặc hình trứng được chạm khắc của người Sumer cổ đại |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Dương vật
- A penis.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha