Dịch

nunu

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Lỗi thực sự (hoặc một lỗi tương tự khác)danh từA true bug (or a similar other bug).
  2. Nước tiểudanh từUrine.
  3. Tinh hoàndanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Testicles.
  4. Âm hộ hoặc âm đạodanh từA vulva or vagina.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nunuDạng gốc (base form)
  2. nunusSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

nunuz stonedanh từLoại đá trang trí hình bầu dục hoặc hình trứng được chạm khắc của người Sumer cổ đại

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Dương vật
  1. A penis.

AI