Dịch

number ten

danh từ (noun)
UK/ˈnʌmə ˈtɛn/US/ˈnʌmbɚ ˈtɪn/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Số mườidanh từThe batsman who bats tenth.
  2. Cầu thủ tấn công chính trong một đội, thường là tiền vệ tấn côngdanh từThe main offensive playmaker in a team, usually an attacking midfielder.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. number tenDạng gốc (base form)
  2. number tensSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , .
  • .
  • , .

AI