Nghĩa chính
- Số mườidanh từThe batsman who bats tenth.
- Cầu thủ tấn công chính trong một đội, thường là tiền vệ tấn côngdanh từThe main offensive playmaker in a team, usually an attacking midfielder.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- number tenDạng gốc (base form)
- number tensSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- tenkết hợpsố mười
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , , .
- .
- , .