Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Số mộttính từkhông so sánh (not comparable)First; foremost; best, often used after its headword.
- Người da đen, người Mỹ gốc Phitính từkhông so sánh (not comparable)Black, African-American.
- Người đứng đầu, nhân vật quan trọng nhất, sếpdanh từThe most important person, the one who is in charge.
- Người đứng đầu, quán quân, người dẫn đầudanh từSomeone who is top of a ranking, who is ranked first.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- number oneDạng gốc (base form)
- number onesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| do number oneđộng từ | động từ | Đi tiểu |
| look out for number oneđộng từ | động từ | Hành động vì lợi ích của chính mình; hành động theo cách có lợi chủ yếu cho chính mình |
| public enemy number onedanh từ | danh từ | Người xếp hạng cao nhất trong danh sách ưu tiên truy nã tội phạm chạy trốn của chính phủ liên bang |
| number one with a bullettính từ | tính từ | Siêu phẩm; không thể đánh bại được |
| look only after number onecụm từ | cụm từ | Chỉ chăm chăm chút chút bản thân |
| go number one | Chưa có nghĩa | |
| Christmas number one | Chưa có nghĩa |
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Bản thân
- Bản thân, chính mìnhOneself, being considered foremost, as by an egoist.
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .
- , / " " / , , , / , / , ...
- — , , ; —! !
Xuất hiện ở từ khác
- numberkết hợpvị trí số một, quan trọng nhất