Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
número uno
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Số một; đứng đầu; tốt nhất; lãnh đạo
danh từ
number one; top; best; leader
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
number one
Số một
AI
1
Số một
1
Số một
1
Số một