Nghĩa chính
- Bền bỉ với thời gian quay trở lại dự kiến vô hạntính từkhông so sánh (not comparable)persistent with infinite expected return time.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-null persistenttính từ | tính từ | Bền vững với thời gian quay trở lại dự kiến hữu hạn |