Nghĩa chính
- Biểu tượng có hình chiếc chuông, một thành phần giao diện người dùng phổ biến cung cấp vị trí trung tâm để người dùng nhận thông báo theo thời gian thực về hoạt động mới có liên quan đến họdanh từAn icon shaped like a bell, a common user interface element that provides a central place for users to receive real-time alerts about new activity relevant to them.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- notification bellDạng gốc (base form)
- notification bellsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- Ziri .
- .
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha