Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
campanita
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kampaˈnita/
Nghĩa chính
1
Chuông thông báo
danh từ
notification bell
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
campanita
Dạng gốc
(base form)
campanita
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
notification bell
Biểu tượng có hình chiếc chuông, một thành phần giao diện người dùng phổ biến cung cấp vị trí trung tâm để người dùng nhận thông báo theo thời gian thực về hoạt động mới có liên quan đến họ
AI
1
Chuông thông báo
1
Chuông thông báo
1
Chuông thông báo