Dịch

nothin

B2đại từ (pronoun)
US/ˈnɑθɪn/

Nghĩa chính

  1. Dạng rút gọn của nothingđại từContraction of nothing.

Cụm từ (phrase)

nothin personalKhông có ý gì đâu
nothin to do withKhông liên quan tới
nothing buttrạng từKhông có cái gì ngoài; không là cái gì ngoài
nothing balldanh từMột cú ném không có nhiều tốc độ cũng như không có nhiều độ xoáy

AI