Nghĩa chính
- Dạng rút gọn của nothingđại từContraction of nothing.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nothin personal | Không có ý gì đâu | |
| nothin to do with | Không liên quan tới | |
| nothing buttrạng từ | trạng từ | Không có cái gì ngoài; không là cái gì ngoài |
| nothing balldanh từ | danh từ | Một cú ném không có nhiều tốc độ cũng như không có nhiều độ xoáy |