notate
động từ (verb)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đánh dấu bằng các điểm hoặc đường, thường có màuđộng từTo mark with spots or lines, which are often colored.
- Thêm ghi chú vào; chú thíchđộng từTo add notes to; to annotate
- Tạo ký hiệu (ví dụ: âm nhạc hoặc toán học); ghi lại/ghi xuống dưới dạng ký hiệuđộng từTo create notation (e.g. music or mathematics); to record/put down in the form of notation
- Được đánh dấu bằng các đốm hoặc đường màutính từkhông so sánh (not comparable)Marked with coloured spots or lines.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc notateVí dụ
- , ; ,