Nghĩa chính
- Đặc biệttrạng từAs a pointed example; in a notable manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- notablyDạng gốc (base form)
- more notablySo sánh hơn (comparative)
- most notablySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| notably absent | Vắng mặt đáng chú ý | |
| notably different | Khác biệt rõ rệt | |
| notably inefficient | Kém hiệu quả rõ rệt |
Ví dụ
- “ ,” , , .“Earth Two”, bộ truyện mới của nhà văn James Robinson và họa sĩ Nicola Scott, tái giới thiệu khái niệm này bằng cách tạo ra một góc nhìn mới mẻ cho các phiên bản gốc của những nhân vật như Green Lantern, the Flash và Superman, khác biệt đáng kể so với truyền thuyết DC suốt nhiều thập kỷ qua.
- , .Bà có nhiều giải thưởng, đáng kể nhất là một giải Nobel.
- , .Chế độ ăn uống ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là tim.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa