Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
destacablemente
trạng từ
(adverb)
/destaˌkableˈmente/
Nghĩa chính
1
Đáng chú ý
trạng từ
notably
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
notably
Đặc biệt
AI
1
Đáng chú ý
1
Đáng chú ý
1
Đáng chú ý