noso-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Bệnhtiền tốdisease
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| noso-politics | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổνοσο-noso-“disease”
Họ từ (word family)
cùng gốc noso-Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha