Dịch

nosed

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có mũitính từkhông so sánh (not comparable)Having some specific type of nose.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

hook-nosedtính từCó mũi khoằm
hard-nosedtính từĐược hướng dẫn bởi kinh nghiệm thực tế và quan sát hơn là lý thuyết
dog-nosedtính từCó mõm hoặc phần nhô ra trông giống mũi chó
leaf-nosedtính từCó hình chiếu giống như chiếc lá trên mũi
blue-nosedtính từSang trọng
soft-nosedtính từĐồng nghĩa với softnose
high-nosedtính từHợm hĩnh; kiêu kỳ
sharp-nosedtính từCó khứu giác nhạy bén

AI