Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
noseless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thiếu mũi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Lacking a nose.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
unnosed
Trái nghĩa
nosed
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
noseles
Họ từ
(word family)
cùng gốc
noseless
noseless
ly
Không có mũi
trạng từ
noseless
ness
Tình trạng hoặc tính chất của việc thiếu mũi; không có mũi
danh từ
Ví dụ
In
the
meantime
,
adding
a
smiley
with
a
nose
to
a
dating
profile
will
win
more
replies
,
while
adding
a
noseless
smiley
will
get
you
less
;
[…]
AI
1
Thiếu mũi
1
Thiếu mũi
1
Thiếu mũi