Dịch

noseless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thiếu mũitính từkhông so sánh (not comparable)Lacking a nose.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạinoseles

Ví dụ

  • , , ; […]

AI