Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
soft-nosed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với softnose
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of softnose.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
softnose
AI
1
Đồng nghĩa với softnose
1
Đồng nghĩa với softnose
1
Đồng nghĩa với softnose