Dịch

noology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc nghiên cứu và tổ chức có hệ thống mọi thứ liên quan đến hiểu biết và kiến thứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The systematic study and organization of everything dealing with knowing and knowledge.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. noologyDạng gốc (base form)
  2. noologiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

nous-logy

  1. từ tiếng Hy Lạp cổνόοςnóos“mind”

AI