Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
noologist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chuyên gia về khoa học
danh từ
An expert in noology
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
noologist
Dạng gốc
(base form)
noologist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
noology
+
-ist
AI
1
Chuyên gia về khoa học
1
Chuyên gia về khoa học
1
Chuyên gia về khoa học