Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonvolitionally
trạng từ
(adverb)
UK
/ˌ
n
ɒ
n
v
ə
ˈ
l
ɪ
ʃ
n
ə
l
i
/
US
/ˌ
n
ɑ
n
v
ə
ˈ
l
ɪ
ʃ
ə
n
ə
l
i
/
Nghĩa chính
1
Theo cách không cố ý; không theo ý mình
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a manner that is not volitional; not of one's own will.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
unwillingly
unwilfully
Trái nghĩa
volitionally
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
volitionally
AI
1
Theo cách không cố ý
1
Theo cách không cố ý
1
Theo cách không cố ý