Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonvolatile
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không dễ bay hơi (theo bất kỳ nghĩa nào)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not volatile (in any sense).
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nonvolatile
volatile
Hay thay đổi đột ngột
tính từ, danh từ
volatility
Tính không ổn định
danh từ
volatilize
Làm biến động; làm bay hơi
động từ
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
volatile
Ví dụ
The
chemical
is
nonvolatile
so
it
will
not
evaporate
.
His
nonvolatile
demeanor
was
tested
by
the
constant
pestering
.
AI
1
Không dễ bay hơi (theo bất kỳ nghĩa nào)
1
Không dễ bay hơi (theo bất kỳ nghĩa nào)
1
Không dễ bay hơi (theo bất kỳ nghĩa nào)