Dịch

nonurban

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thành thịtính từkhông so sánh (not comparable)Not urban

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . 5, , , .

AI