Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonurban
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thành thị
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not urban
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rural
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
urban
Ví dụ
Despite
the
rush
of
big
states
to
hold
primaries
on
Super-Duper
Tuesday
,
Feb
.
5,
attention
for
now
is
fixed
,
as
ever
,
on
the
nonurban
early
birds
of
Iowa
and
New
Hampshire
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nonurban
nonurban
ite
Người không phải là người thành thị
danh từ
nonurban
ized
Không đô thị hóa
tính từ
AI
1
Không thành thị
1
Không thành thị
1
Không thành thị