Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonpyrogenic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không gây sốt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not pyrogenic.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
apyrogenic
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
pyrogenic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nonpyrogenic
nonpyrogenic
ity
Chất lượng không gây sốt
danh từ
Từ liên quan
(related word)
apyrogenous
nonpyrogenous
nonpyrogen
pyrogenic
pyrogenesis
apyrogenically
apyrogenicity
pyrogenicity
Xem thêm 6
AI
1
Không gây sốt
1
Không gây sốt
1
Không gây sốt