Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apyrogenic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với nonpyrogenic
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of nonpyrogenic.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nonpyrogenic
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
pyrogenic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
apyrogenic
apyrogenic
ity
Tình trạng bị apyrogenic
danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với nonpyrogenic
1
Đồng nghĩa với nonpyrogenic
1
Đồng nghĩa với nonpyrogenic