Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonprincipled
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Vô kỷ luật
tính từ
không so sánh
(not comparable)
unprincipled
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
principled
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
indisciplina
Vô kỷ luật
indisciplinado
Vô kỷ luật
AI
1
Vô kỷ luật
1
Vô kỷ luật
1
Vô kỷ luật