Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
indisciplina
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/indisθiˈplina/
Nghĩa chính
1
Vô kỷ luật
danh từ
indiscipline
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
indisciplina
Dạng gốc
(base form)
indisciplina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
indiscipline
Sự vô kỷ luật
Họ từ
(word family)
cùng gốc
indisciplina
indisciplina
rse
Nổi loạn; không vâng lời
động từ
indisciplina
do
Vô kỷ luật
tính từ
C2
AI
1
Vô kỷ luật
1
Vô kỷ luật
1
Vô kỷ luật