Dịch

nonownership

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiếu quyền sở hữu; không sở hữu một cái gì đódanh từkhông đếm được (uncountable)Lack of ownership; not owning something.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI