nonpossession
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thiếu quyền sở hữu; không sở hữu một cái gì đódanh từkhông đếm được (uncountable)A lack of possession; not possessing something.
- Cái không phải là sở hữu; một cái gì đó không thuộc sở hữudanh từđếm được (countable)That which is not a possession; something not owned.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nonpossessionDạng gốc (base form)
- nonpossessionsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa