Dịch

nonpossession

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiếu quyền sở hữu; không sở hữu một cái gì đódanh từkhông đếm được (uncountable)A lack of possession; not possessing something.
  2. Cái không phải là sở hữu; một cái gì đó không thuộc sở hữudanh từđếm được (countable)That which is not a possession; something not owned.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nonpossessionDạng gốc (base form)
  2. nonpossessionsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI