nonnatural
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không tự nhiêntính từkhông so sánh (not comparable)Not natural.
Họ từ (word family)
cùng gốc nonnatural- nonnaturallyTheo cách hoặc bối cảnh không tự nhiêntrạng từ
- nonnaturalismQuan điểm siêu hình cho rằng (i) các câu đạo đức thể hiện các mệnh đề; (ii) một số mệnh đề như vậy là đúng; (iii) những mệnh đề đó được biến thành sự thật bởi những đặc điểm khách quan của thế giới, độc lập với quan điểm của con người; và (iv) những đặc điểm đạo đức này của thế giới không thể quy giản thành bất kỳ tập hợp đặc điểm phi đạo đức nàodanh từ
- nonnaturalistNgười tán thành triết lý của chủ nghĩa phi tự nhiêndanh từ
- nonnaturalityThuộc tính không tự nhiêndanh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha