Dịch

nonmimetic

tính từ (adjective)
UK/nɒn.mɪˈmɛtɪk/

Nghĩa chính

  1. Không bắt chước; không thể hiện sự bắt chướctính từkhông so sánh (not comparable)Not mimetic; not exhibiting mimesis.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI