Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonmimetic
tính từ
(adjective)
UK
/
n
ɒ
n
.
m
ɪ
ˈ
m
ɛ
t
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Không bắt chước; không thể hiện sự bắt chước
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not mimetic; not exhibiting mimesis.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
mimetic
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
mimetic
AI
1
Không bắt chước
1
Không bắt chước
1
Không bắt chước