nonindustrial
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không công nghiệptính từkhông so sánh (not comparable)Not industrial.
- Thuộc khu vực địa lý, không được chỉ định để sử dụng bởi các nhà sản xuất và các ngành công nghiệp khác; khu dân cư hoặc thương mạitính từkhông so sánh (not comparable)Of a geographic area, not designated for use by manufacturers and other industries; residential or commercial.