Dịch

nonindustrial

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không công nghiệptính từkhông so sánh (not comparable)Not industrial.
  2. Thuộc khu vực địa lý, không được chỉ định để sử dụng bởi các nhà sản xuất và các ngành công nghiệp khác; khu dân cư hoặc thương mạitính từkhông so sánh (not comparable)Of a geographic area, not designated for use by manufacturers and other industries; residential or commercial.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI