Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonindustry
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không liên quan đến ngành hoặc một số ngành cụ thể
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not of pertaining to industry or some specific industry.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
nonindustrial
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
industry
AI
1
Không liên quan đến ngành hoặc một số ngành cụ thể
1
Không liên quan đến ngành hoặc một số ngành cụ thể
1
Không liên quan đến ngành hoặc một số ngành cụ thể