Dịch

noni

danh từ (noun)
UK/ˈnəʊni/US/ˈnoʊni/

Nghĩa chính

  1. Cây ăn quả Polynesia Morinda citrifoliadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The Polynesian fruit tree Morinda citrifolia.
  2. Quả Morinda citrifolia, hoặc nước ép làm từ loại quả này được cho là có tác dụng tốt cho sức khỏedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The fruit of Morinda citrifolia, or a juice made from this fruit that is purported to have healthful qualities

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. noniDạng gốc (base form)
  2. nonisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hawaiinoni

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • – , – .

AI