Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
noni
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈnoni/
Nghĩa chính
1
Noni (trái cây)
danh từ
noni (fruit)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
noni
Dạng gốc
(base form)
noni
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
noni
Cây ăn quả Polynesia Morinda citrifolia
Họ từ
(word family)
cùng gốc
noni
noni
llón
Chín thập phân (10⁵⁴)
danh từ
noni
llizo
Không có chữ viết tắt
danh từ
noni
ngentésimo
Chín trăm
tính từ, danh từ
noni
o
nonius
chưa dịch
danh từ
AI
1
Noni (trái cây)
1
Noni (trái cây)
1
Noni (trái cây)