Dịch

nonio

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈnonjo/

Nghĩa chính

  1. Thang chạyqua tiếng Anhdanh từnonius

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nonioDạng gốc (base form)
  2. noniosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI