Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈnonjo/
Nghĩa chính
1
Thang chạy
qua tiếng Anh
danh từ
nonius
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nonio
Dạng gốc
(base form)
nonio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nonius
Thang chạy
AI
1
Thang chạy
1
Thang chạy
1
Thang chạy